例句Câu ví dụ
- 1
梅西差一點就進球了,但裁判吹哨說他越位。
Méixī chàyīdiǎn jiù jìnqiú le, dàn cáipàn chuīshào shuō tā yuèwèi。
Messi gần như đã ghi bàn, nhưng trọng tài còi lên nói rằng anh ấy việt vị
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
- 越VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.
