學華語Kaori Dict

越位

yuèwèi

ㄩㄝˋ ㄨㄟˋ

VIỆT VỊ

  1. 1.việt vị (thể thao)

例句Câu ví dụ

  • 1

    梅西差一點就進球了,但裁判吹哨說他越位。

    Méixī chàyīdiǎn jiù jìnqiú le, dàn cáipàn chuīshào shuō tā yuèwèi。

    Messi gần như đã ghi bàn, nhưng trọng tài còi lên nói rằng anh ấy việt vị

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.
  • VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

越位 nghĩa là gì? · Kaori Dict