越冬
yuèdōng
[ㄩㄝˋ ㄉㄨㄥ]
VIỆT ĐÔNG
- 1.vượt qua mùa đông
- 2.nghỉ đông
- 3.sống qua mùa đông

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 越VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.