越障
yuèzhàng
[ㄩㄝˋ ㄓㄤˋ]
VIỆT CHƯỚNG
- 1.vượt qua chướng ngại vật
- 2.khoá huấn luyện vượt chướng ngại vật cho quân đội

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 越VIỆT (越) – vượt: Chân chạy (走 tẩu) phăng phăng, tay vung búa lớn (戉) phá rào — VƯỢT mọi chướng ngại, như người VIỆT vượt núi băng đèo.