- 1.sân bóng đá
- 2.sân bóng

例句Câu ví dụ
- 1
球隊已經訓練了幾天,所以這個足球場有些泥濘,不太好用了。
qiúduì yǐjīng xùnliàn le jǐtiān, suǒyǐ zhège zúqiúchǎng yǒuxiē nínìng, bùtàihǎo yòng le。
Đội bóng đã tập luyện vài ngày nên sân bóng hiện tại khá bùn, không còn dễ sử dụng nữa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.