- 1.trận đấu bóng đá
- 2.cuộc thi bóng đá

例句Câu ví dụ
- 1
你在電視上看足球賽了嗎?
nǐ zài diànshì shàng kàn zúqiúsài le ma?
Anh đã xem trận bóng đá trên truyền hình chưa?
- 2
因為我女朋友的老朋友來了,我就和我的朋友去看足球賽了。
yīnwèi wǒ nǚpéngyou de lǎopéngyou lái le, wǒ jiù hé wǒ de péngyou qù kàn zúqiúsài le。
Vì bạn trai của tôi có người bạn cũ đến, tôi đã cùng bạn mình đi xem trận bóng đá
- 3
現在開始這場足球賽的直播。
xiànzài kāishǐ zhè chǎng zúqiúsài de zhíbō。
Bắt đầu phát trực tiếp trận bóng đá này ngay bây giờ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
- 賽TÁI (賽) – thi đấu: Dưới mái nhà (宀) treo túi tiền (貝) làm giải thưởng — ai thắng lấy hết, cuộc THI đấu, TÁI đấu lần nữa.
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.