- 1.lệch tông hoặc lạc điệu (khi hát) (thông tục)

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆唱歌總跑調。
Tāngmǔ chànggē zǒng pǎodiào。
Tom luôn hát sai nhịp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 跑BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!