例句Câu ví dụ
- 1
我趕快跑走了。
wǒ gǎnkuài pǎozǒu le。
Tôi nhanh chóng chạy đi
- 2
小狗喝了水跑走了。
xiǎogǒu hē le shuǐ pǎozǒu le。
Con chó con uống nước rồi chạy đi
- 3
瑪莉一看到我,就跑走了。
mǎ lì yī kàndào wǒ, jiù pǎozǒu le。
Mary vừa thấy tôi là chạy ngay đi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
- 跑BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!
