學華語Kaori Dict

跑走

pǎozǒu

ㄆㄠˇ ㄗㄡˇ

BÀO TẨU

  1. 1.trốn thoát; chạy trốn; bỏ chạy

例句Câu ví dụ

  • 1

    我趕快跑走了。

    wǒ gǎnkuài pǎozǒu le。

    Tôi nhanh chóng chạy đi

  • 2

    小狗喝了水跑走了。

    xiǎogǒu hē le shuǐ pǎozǒu le。

    Con chó con uống nước rồi chạy đi

  • 3

    瑪莉一看到我,就跑走了。

    mǎ lì yī kàndào wǒ, jiù pǎozǒu le。

    Mary vừa thấy tôi là chạy ngay đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.
  • BÀO (跑) – chạy: Bàn chân (足) như bị bọc (包) lò xo — bật tung CHẠY vù đi, chạy như ngựa phi nước BÀO... 'pǎo pǎo'!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跑走 nghĩa là gì? · Kaori Dict