跟手
gēnshǒu
[ㄍㄣ ㄕㄡˇ]
CÂN THỦ
- 1.(khẩu ngữ) tiện tay làm; nhân tiện làm
- 2.(khẩu ngữ) lập tức; ngay lập tức
- 3.(màn hình cảm ứng) nhạy theo chuyển động ngón tay người dùng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
- 跟CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.