跟拍
gēnpāi
[ㄍㄣ ㄆㄞ]
CÂN PHÁCH
- 1.quay phim tài liệu theo diễn tiến sự kiện
- 2.theo sát ai đó bằng máy quay

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 跟CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.