學華語Kaori Dict

跟著

giản thể: 跟着

gēnzhe

ㄍㄣ ㄓㄜ˙

CÂN TRƯỚC

  1. 1.đi theo ngay sau
  2. 2.ngay sau đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    跟著他。

    gēnzhe tā。

    Theo anh ta

  • 2

    請跟著我們。

    qǐng gēnzhe wǒmen。

    Hãy theo chúng tôi

  • 3

    湯姆跟著我。

    Tāngmǔ gēnzhe wǒ。

    Tom theo tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRỨ (著) – đang; nổi bật: Ngọn cỏ (艹 thảo) mọc ngay trên đầu người ta (者 giả) — bám dính vào, ĐANG diễn ra sờ sờ, TRỨ danh ai cũng thấy.
  • CÂN (跟) – theo, gót chân: Bàn chân (足 túc) vừa bước vừa ngoái lại (艮 cấn) chờ bạn — ĐI THEO sát gót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跟著 nghĩa là gì? · Kaori Dict