- 1.công ty xuyên quốc gia
- 2.công ty đa quốc gia

例句Câu ví dụ
- 1
跨國公司預料到了規模經濟的實行。
kuàguógōngsī yùliào dàoliǎo guīmójīngjì de shíxíng。
Công ty đa quốc gia dự báo việc thực hiện lợi thế quy mô
- 2
如果全球化無法避免,應該首先為人服務而不是跨國公司的利益。
rúguǒ quánqiúhuà wúfǎ bìmiǎn, yīnggāi shǒuxiān wéirén fúwù ér bùshì kuàguógōngsī de lìyì。
Nếu toàn cầu hóa không thể tránh khỏi, nên ưu tiên phục vụ con người thay vì lợi ích của các công ty xuyên quốc gia
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 公CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
- 司TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
- 國QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.