學華語Kaori Dict

路德

ㄌㄨˋ ㄉㄜˊ

LỘ ĐỨC

  1. 1.Luther (tên)
  2. 2.Martin Luther (1483-1546), nhà cải cách tôn giáo Tin Lành

例句Câu ví dụ

  • 1

    路德維希,給我麵包。

    Lùdéwéixī, gěi wǒ miànbāo。

    Ludwig, hãy đưa tôi bánh

  • 2

    路德維希,把麵包給我。

    Lùdéwéixī, bǎ miànbāo gěi wǒ。

    Ludwig, hãy đưa bánh cho tôi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

路德 nghĩa là gì? · Kaori Dict