路德
Lùdé
[ㄌㄨˋ ㄉㄜˊ]
LỘ ĐỨC
- 1.Luther (tên)
- 2.Martin Luther (1483-1546), nhà cải cách tôn giáo Tin Lành

例句Câu ví dụ
- 1
路德維希,給我麵包。
Lùdéwéixī, gěi wǒ miànbāo。
Ludwig, hãy đưa tôi bánh
- 2
路德維希,把麵包給我。
Lùdéwéixī, bǎ miànbāo gěi wǒ。
Ludwig, hãy đưa bánh cho tôi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 德ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.