學華語Kaori Dict

路牌

pái

ㄌㄨˋ ㄆㄞˊ

LỘ BÀI

  1. 1.biển báo đường; biển chỉ đường; biển tên đường

例句Câu ví dụ

  • 1

    在我們人生中重要的交叉口旁是沒有路牌的。

    zài wǒmen rénshēng zhōng zhòngyào de jiāochākǒu páng shì méiyǒu lùpái de。

    Ở những ngã ba quan trọng trong cuộc đời chúng ta không có biển báo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

路牌 nghĩa là gì? · Kaori Dict