例句Câu ví dụ
- 1
路痴難道就我一個嗎?
lùchī nándào jiù wǒ yīge ma?
Là người đường痴 chỉ có mình tôi sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
