學華語Kaori Dict

跳出

tiàochū

ㄊㄧㄠˋ ㄔㄨ

KHIÊU XUẤT

  1. 1.nhảy ra
  2. 2.bóng: xuất hiện đột ngột

例句Câu ví dụ

  • 1

    當我聽到我的名字時,我的心都快跳出來了。

    dāng wǒ tīngdào wǒ de míngzi shí, wǒ de xīn dōu kuài tiàochū lái le。

    Khi nghe thấy tên mình, tim mình gần như đập thình thịch.

  • 2

    從櫥窗裏跳出一個三隻手的怪物。

    cóng chúchuāng lǐ tiàochū yīge sānzhīshǒu de guàiwu。

    Một con quái vật ba tay nhảy ra từ cửa kính

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跳出 nghĩa là gì? · Kaori Dict