例句Câu ví dụ
- 1
當我聽到我的名字時,我的心都快跳出來了。
dāng wǒ tīngdào wǒ de míngzi shí, wǒ de xīn dōu kuài tiàochū lái le。
Khi nghe thấy tên mình, tim mình gần như đập thình thịch.
- 2
從櫥窗裏跳出一個三隻手的怪物。
cóng chúchuāng lǐ tiàochū yīge sānzhīshǒu de guàiwu。
Một con quái vật ba tay nhảy ra từ cửa kính
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
