學華語Kaori Dict

跳過

giản thể: 跳过

tiàoguò

ㄊㄧㄠˋ ㄍㄨㄛˋ

KHIÊU QUÁ

  1. 1.nhảy qua
  2. 2.bỏ qua (một bước, chương, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    輪到他時,我們故意跳過了他。

    lúndào tā shí, wǒmen gùyì tiàoguò le tā。

    Khi đến lượt anh ấy, chúng tôi cố ý bỏ qua anh ấy

  • 2

    無論如何都不要跳過這一步。

    wúlùnrúhé dōu bùyào tiàoguò zhè yī bù。

    Bất kể điều gì, cũng đừng bỏ qua bước này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

跳过 nghĩa là gì? · Kaori Dict