- 1.nhảy qua
- 2.bỏ qua (một bước, chương, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
輪到他時,我們故意跳過了他。
lúndào tā shí, wǒmen gùyì tiàoguò le tā。
Khi đến lượt anh ấy, chúng tôi cố ý bỏ qua anh ấy
- 2
無論如何都不要跳過這一步。
wúlùnrúhé dōu bùyào tiàoguò zhè yī bù。
Bất kể điều gì, cũng đừng bỏ qua bước này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 過QUÁ (過) – qua: Đôi chân trên đường (辶 sước) băng QUA khúc xương khó nhằn (咼) — vượt quá, đi qua.