踏步
tàbù
[ㄊㄚˋ ㄅㄨˋ]
ĐẠP BỘ
- 1.sải bước
- 2.di chuyển (tại chỗ)
- 3.diễu hành đứng yên
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.giậm chân tại chỗ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.