同字詞Từ cùng gốc chữ
- 接踵而來đến liên tiếp
- 接踵theo sát gót ai đó
- 旋踵(văn học) trong nháy mắt (nghĩa đen: xoay gót chân)
- 提踵nâng gót chân; đứng trên mũi chân; (thể thao) thực hiện động tác nâng gót chân
- 延頸企踵đứng nhón chân và rướn cổ (thành ngữ); nghĩa bóng: mong mỏi điều gì đó
- 摩肩接踵nghĩa đen: vai chạm vai, gót theo gót
- 摩頂放踵mài mò vì lợi ích của người khác
- 禍不旋踵hoạ chẳng ở xa (thành ngữ)
