學華語Kaori Dict

身兼

shēnjiān

ㄕㄣ ㄐㄧㄢ

THÂN KIÊM

  1. 1.làm hai công việc cùng lúc

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在公司里身兼要職。

    tā zài gōngsī lǐ shēnjiān yàozhí。

    Anh ấy đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng trong công ty

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身兼 nghĩa là gì? · Kaori Dict