例句Câu ví dụ
- 1
他在公司里身兼要職。
tā zài gōngsī lǐ shēnjiān yàozhí。
Anh ấy đảm nhiệm nhiều vị trí quan trọng trong công ty
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
