學華語Kaori Dict

身子

shēnzi

ㄕㄣ ㄗ˙

THÂN TỬ

HSK 7-9N
  1. 1.cơ thể
  2. 2.mang thai
  3. 3.sức khỏe

例句Câu ví dụ

  • 1

    他斜著身子看。

    tā xié zhe shēn zi kàn

    Anh ấy cúi người nhìn

  • 2

    他側著身子睡。

    tā cè zhe shēn zi shuì

    Anh ấy ngủ nghiêng người

  • 3

    他把身子靠在胳膊上。

    tā bǎ shēnzi kào zài gēbo shàng。

    Anh ấy dựa người vào khuỷu tay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身子 nghĩa là gì? · Kaori Dict