例句Câu ví dụ
- 1
他斜著身子看。
tā xié zhe shēn zi kàn
Anh ấy cúi người nhìn
- 2
他側著身子睡。
tā cè zhe shēn zi shuì
Anh ấy ngủ nghiêng người
- 3
他把身子靠在胳膊上。
tā bǎ shēnzi kào zài gēbo shàng。
Anh ấy dựa người vào khuỷu tay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.
