學華語Kaori Dict

身無分文

giản thể: 身无分文

shēnfēnwén

ㄕㄣ ㄨˊ ㄈㄣ ㄨㄣˊ

THÂN VÔ PHÂN VĂN

  1. 1.không một xu dính túi (thành ngữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我身無分文。

    wǒ shēnwúfēnwén。

    Tôi không có một đồng tiền nào

  • 2

    生意上的失敗讓我身無分文。

    shēngyi shàng de shībài ràng wǒ shēnwúfēnwén。

    Thất bại trong kinh doanh khiến tôi trở nên trắng tay

  • 3

    對於身無分文的人,叫他“癟的生絲”的“癟三”。

    duìyú shēnwúfēnwén de rén, jiào tā “ biě de shēngsī ” de “ biēsān ”。

    Đối với người không có đồng nào, gọi họ là 'biến tẻ sinh tơ' thì 'biến tẻ' là một biệt danh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身无分文 nghĩa là gì? · Kaori Dict