- 1.không một xu dính túi (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
我身無分文。
wǒ shēnwúfēnwén。
Tôi không có một đồng tiền nào
- 2
生意上的失敗讓我身無分文。
shēngyi shàng de shībài ràng wǒ shēnwúfēnwén。
Thất bại trong kinh doanh khiến tôi trở nên trắng tay
- 3
對於身無分文的人,叫他“癟的生絲”的“癟三”。
duìyú shēnwúfēnwén de rén, jiào tā “ biě de shēngsī ” de “ biēsān ”。
Đối với người không có đồng nào, gọi họ là 'biến tẻ sinh tơ' thì 'biến tẻ' là một biệt danh.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 文VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
- 身THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.