學華語Kaori Dict

身穿

shēnchuān

ㄕㄣ ㄔㄨㄢ

THÂN XUYÊN

  1. 1.mặc (một loại trang phục)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她身穿讓男人心動的和服。

    tā shēnchuān ràng nánrén xīndòng de héfú。

    Cô ấy mặc bộ y phục khiến đàn ông say mê

  • 2

    你這身穿著讓人無法抗拒。

    nǐ zhè shēnchuān zhe ràng rén wúfǎ kàngjù。

    Áo này mà anh mặc khiến người ta không thể cưỡng lại.

  • 3

    她身材高挑,外形出眾,身穿黑金刺繡襯衫,頭戴閃亮的棕色軟帽,輕鬆地融入了時髦的下班人潮之中。

    tā shēncái gāotiǎo, wàixíng chūzhòng, shēnchuān hēi jīn cìxiù chènshān, tóu dài shǎnliàng de zōngsè ruǎn mào, qīngsōng de róngrù le shímáo de xiàbān réncháo zhīzhōng。

    Cô ấy cao gầy, dáng đẹp, mặc áo sơ mi kẻ đen vàng, đội mũ mềm棕色 lấp lánh, dễ dàng hòa nhập vào dòng người下班 thời thượng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.
  • THÂN (身) – thân thể: Người đứng nghiêng, bụng ưỡn tròn như đang mang bầu — cả tấm THÂN, THÂN thể mình đây.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

身穿 nghĩa là gì? · Kaori Dict