例句Câu ví dụ
- 1
沒有了你,我就像沒有靈魂的軀體。
méiyǒu le nǐ, wǒ jiù xiàng méiyǒu línghún de qūtǐ。
Không có anh, tôi như một thân xác không hồn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.
