學華語Kaori Dict

軀體

giản thể: 躯体

ㄑㄩ ㄊㄧˇ

KHU THỂ

TOCFL 6
  1. 1.cơ thể (con người)

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒有了你,我就像沒有靈魂的軀體。

    méiyǒu le nǐ, wǒ jiù xiàng méiyǒu línghún de qūtǐ。

    Không có anh, tôi như một thân xác không hồn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軀體 nghĩa là gì? · Kaori Dict