- 1.Chechnya, một nước cộng hòa ở tây nam Nga
- 2.Người Chechnya

例句Câu ví dụ
- 1
車臣人傾向獨立。
Chēchén rén qīngxiàng dúlì。
Người Chechen có xu hướng độc lập
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.