學華語Kaori Dict

車臣

giản thể: 车臣

Chēchén

ㄔㄜ ㄔㄣˊ

XA THẦN

  1. 1.Chechnya, một nước cộng hòa ở tây nam Nga
  2. 2.Người Chechnya

例句Câu ví dụ

  • 1

    車臣人傾向獨立。

    Chēchén rén qīngxiàng dúlì。

    Người Chechen có xu hướng độc lập

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

车臣 nghĩa là gì? · Kaori Dict