- 1.biển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu)

例句Câu ví dụ
- 1
請報車號。
qǐng bào chē hào
Vui lòng báo số xe
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.