學華語Kaori Dict

車號

giản thể: 车号

chēhào

ㄔㄜ ㄏㄠˋ

XA HIỆU

HSK 6N
  1. 1.biển số xe (số đăng ký xe, số taxi, số xe buýt, số toa tàu)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請報車號。

    qǐng bào chē hào

    Vui lòng báo số xe

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

車號 nghĩa là gì? · Kaori Dict