學華語Kaori Dict

車輪餅

giản thể: 车轮饼

chēlúnbǐng

ㄔㄜ ㄌㄨㄣˊ ㄅㄧㄥˇ

XA LUÂN BÁNH

  1. 1.imagawayaki (món ăn ngọt làm từ bột nướng có hình bánh xe, nhân đậu đỏ hoặc nhân khác)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

車輪餅 nghĩa là gì? · Kaori Dict