例句Câu ví dụ
- 1
有人發現一個老工人在車間修機器。
yǒurén fāxiàn yīge lǎo gōngrén zài chējiān xiū jīqì。
Ai đó đã phát hiện một công nhân già đang sửa máy trong xưởng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 車XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
- 間GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.
