學華語Kaori Dict

車間

giản thể: 车间

chējiān

ㄔㄜ ㄐㄧㄢ

XA GIAN

HSK 7-9N
  1. 1.phân xưởng
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    有人發現一個老工人在車間修機器。

    yǒurén fāxiàn yīge lǎo gōngrén zài chējiān xiū jīqì。

    Ai đó đã phát hiện một công nhân già đang sửa máy trong xưởng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
  • GIAN (間) – khoảng giữa: Ánh mặt trời (日 nhật) lọt qua khe cổng (門 môn) — kẽ hở ấy là khoảng GIỮA, căn nhà ba GIAN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

車間 nghĩa là gì? · Kaori Dict