學華語Kaori Dict

輕軌

giản thể: 轻轨

qīngguǐ

ㄑㄧㄥ ㄍㄨㄟˇ

KHINH QUỸ

  1. 1.đường sắt nhẹ; hệ thống vận chuyển (ngầm, mặt đất hoặc trên cao); xe điện; tàu điện ngầm (viết tắt của 輕型軌道交通|轻型轨道交通[qing1 xing2 gui3 dao4 jiao1 tong1])

例句Câu ví dụ

  • 1

    這兒要換地鐵和輕軌方便嗎?

    zhèr yào huàn dìtiě hé qīngguǐ fāngbiàn ma?

    Ở đây chuyển đổi giữa tàu điện ngầm và đường sắt nhẹ có thuận tiện không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

輕軌 nghĩa là gì? · Kaori Dict