- 1.đường sắt nhẹ; hệ thống vận chuyển (ngầm, mặt đất hoặc trên cao); xe điện; tàu điện ngầm (viết tắt của 輕型軌道交通|轻型轨道交通[qing1 xing2 gui3 dao4 jiao1 tong1])

例句Câu ví dụ
- 1
這兒要換地鐵和輕軌方便嗎?
zhèr yào huàn dìtiě hé qīngguǐ fāngbiàn ma?
Ở đây chuyển đổi giữa tàu điện ngầm và đường sắt nhẹ có thuận tiện không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 輕KHINH (輕) – nhẹ: Chiếc xe (車) chạy trên khung cửi dệt (巠) — xe mỏng như sợi chỉ, NHẸ tênh, KHINH suất coi nhẹ.