學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輪替
輪替
giản thể:
轮替
lún
tì
[ㄌㄨㄣˊ ㄊㄧˋ]
LUÂN THẾ
1.
luân phiên; theo lịch xoay vòng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
替
tì
thay thế cho
輪
lún
bánh xe; đĩa; vòng
代替
dàitì
thay thế; thay cho
替代
tìdài
thay thế cho
輪椅
lúnyǐ
xe lăn
輪子
lúnzi
bánh xe
輪船
lúnchuán
tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy
輪流
lúnliú
luân phiên; thay phiên
逐字解
Từng chữ trong từ
輪
luân
bánh xe
替
thế
thay thế, thay đổi, thay bằng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
論題
lùntí
chủ đề
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
輪替 nghĩa là gì? · Kaori Dict