學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
轉向燈
轉向燈
giản thể:
转向灯
zhuǎn
xiàng
dēng
[ㄓㄨㄢˇ ㄒㄧㄤˋ ㄉㄥ]
CHUYỂN HƯỚNG ĐĂNG
1.
đèn xi nhan xe
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
向
xiàng
hướng
燈
dēng
đèn
方向
fāngxiàng
hướng; phương hướng
轉
zhuǎn
xoay
轉變
zhuǎnbiàn
thay đổi
電燈
diàndēng
đèn điện
轉身
zhuǎnshēn
đổi hướng
燈光
dēngguāng
ánh sáng
逐字解
Từng chữ trong từ
轉
chuyển, chuyến
chuyển, di chuyển, xoay
向
hướng
hướng tới, hướng, xu hướng
燈
đăng
đèn lồng, đèn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
轉向燈 nghĩa là gì? · Kaori Dict