- 1.chuyển hướng nhìn
- 2.(bóng) chuyển sự chú ý
- 3.đánh lạc hướng

例句Câu ví dụ
- 1
他使勁使她轉移視線。
tā shǐjìn shǐ tā zhuǎnyíshìxiàn。
Hắn cố gắng khiến nàng chuyển hướng tầm nhìn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 線TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.