學華語Kaori Dict

轉移視線

giản thể: 转移视线

zhuǎnshìxiàn

ㄓㄨㄢˇ ㄧˊ ㄕˋ ㄒㄧㄢˋ

CHUYỂN DI THỊ TUYẾN

  1. 1.chuyển hướng nhìn
  2. 2.(bóng) chuyển sự chú ý
  3. 3.đánh lạc hướng

例句Câu ví dụ

  • 1

    他使勁使她轉移視線。

    tā shǐjìn shǐ tā zhuǎnyíshìxiàn。

    Hắn cố gắng khiến nàng chuyển hướng tầm nhìn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TUYẾN (線) – sợi dây: Sợi tơ (糹) tuôn dài như dòng suối (泉) — SỢI chỉ, đường DÂY, TUYẾN đường chạy dài.
  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轉移視線 nghĩa là gì? · Kaori Dict