學華語Kaori Dict

轉院

giản thể: 转院

zhuǎnyuàn

ㄓㄨㄢˇ ㄩㄢˋ

CHUYỂN VIỆN

  1. 1.chuyển (bệnh nhân) đến bệnh viện khác
  2. 2.chuyển đến bệnh viện (ví dụ: tù nhân)

例句Câu ví dụ

  • 1

    由於她有神經上的疾病,對她進行緊急轉院療養是有必要的。

    yóuyú tā yǒu shénjīng shàng de jíbìng, duì tā jìnxíng jǐnjí zhuǎnyuàn liáoyǎng shì yǒu bìyào de。

    Vì bà ấy bị bệnh thần kinh, việc chuyển viện cấp cứu để điều trị là cần thiết

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轉院 nghĩa là gì? · Kaori Dict