- 1.chuyển (bệnh nhân) đến bệnh viện khác
- 2.chuyển đến bệnh viện (ví dụ: tù nhân)

例句Câu ví dụ
- 1
由於她有神經上的疾病,對她進行緊急轉院療養是有必要的。
yóuyú tā yǒu shénjīng shàng de jíbìng, duì tā jìnxíng jǐnjí zhuǎnyuàn liáoyǎng shì yǒu bìyào de。
Vì bà ấy bị bệnh thần kinh, việc chuyển viện cấp cứu để điều trị là cần thiết
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.