- 1.(hình vị hạn chế) đường ray; đường chạy; quỹ đạo; con đường

例句Câu ví dụ
- 1
火車擒住軌,在黑夜里直奔,過山,過水,過陳死人的墳。
huǒchē qín zhù guǐ, zài hēiyè lǐ zhíbèn, guò shān, guò shuǐ, guò Chén sǐrén de fén。
Tàu lửa siết chặt đường ray, lao vào đêm tối, vượt núi, vượt sông, vượt nghĩa trang người chết.