學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
轉世
轉世
giản thể:
转世
zhuǎn
shì
[ㄓㄨㄢˇ ㄕˋ]
CHUYỂN THẾ
TOCFL 7
1.
sự đầu thai hoặc luân hồi (Phật giáo)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
世界
shìjiè
thế giới (LT:個|个[ge4])
轉
zhuǎn
xoay
世紀
shìjì
thế kỷ
轉變
zhuǎnbiàn
thay đổi
去世
qùshì
qua đời
轉身
zhuǎnshēn
đổi hướng
轉移
zhuǎnyí
chuyển; di dời; chuyển giao
轉動
zhuǎndòng
xoay thứ gì đó
逐字解
Từng chữ trong từ
轉
chuyển, chuyến
chuyển, di chuyển, xoay
世
thế
thế hệ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
專事
zhuānshì
chuyên về
磚石
zhuānshí
gạch
記憶技巧
Mẹo nhớ
世
THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
转世 nghĩa là gì? · Kaori Dict