- 1.chuyển vị
- 2.dịch chuyển
- 3.đảo ngược
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.tái sắp xếp
- 5.chuyển dịch
- 6.chuyển vị trí
Cách đọc khác:zhuànwèi — chỉ số (thước quay)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 位VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.