學華語Kaori Dict

轉位

giản thể: 转位

zhuǎnwèi

ㄓㄨㄢˇ ㄨㄟˋ

CHUYỂN VỊ

  1. 1.chuyển vị
  2. 2.dịch chuyển
  3. 3.đảo ngược
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tái sắp xếp
  2. 5.chuyển dịch
  3. 6.chuyển vị trí

Cách đọc khác:zhuànwèichỉ số (thước quay)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VỊ (位) – vị trí: Mỗi người (亻 nhân) đứng (立 lập) đúng ô của mình — chỗ đứng là VỊ trí, quý VỊ an tọa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

转位 nghĩa là gì? · Kaori Dict