- 1.thay đổi; chuyển; chuyển đổi
- 2.(di truyền học) chuyển dạng
- 3.(hóa học) đồng phân hóa

例句Câu ví dụ
- 1
水轉化成氣體。
shuǐ zhuǎn huà chéng qì tǐ
Nước chuyển hóa thành khí
- 2
蒸汽機將熱量轉化為能量。
zhēngqìjī jiāng rèliàng zhuǎnhuà wèi néngliàng。
Máy hơi nước biến nhiệt thành năng lượng.
- 3
若因暴力乾涉婚姻自由而直接造成被害人死亡,則此案件會轉化為公訴案件,無需被害人告訴,公安機關可主動偵查。
ruò yīn bàolì gānshè hūnyīn zìyóu ér zhíjiē zàochéng bèihàirén sǐwáng, zé cǐ ànjiàn huì zhuǎnhuà wèi gōngsù ànjiàn, wúxū bèihàirén gàosu, gōngānjīguān kě zhǔdòng zhēnchá。
Nếu hành vi can thiệp bằng bạo lực vào quyền tự do hôn nhân trực tiếp dẫn đến cái chết của nạn nhân, thì vụ án sẽ chuyển thành vụ án tự tố, không cần nạn nhân phải tố giác, cơ quan công an có thể chủ động điều tra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 化HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.