學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輪唱
輪唱
giản thể:
轮唱
lún
chàng
[ㄌㄨㄣˊ ㄔㄤˋ]
LUÂN XƯỚNG
1.
hát nối tiếp, luân phiên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
唱
chàng
hát
唱歌
chànggē
hát một bài hát
演唱
yǎnchàng
hát (trước khán giả)
輪
lún
bánh xe; đĩa; vòng
輪椅
lúnyǐ
xe lăn
輪子
lúnzi
bánh xe
輪船
lúnchuán
tàu thủy; tàu hơi nước; thuyền máy
演唱會
yǎnchànghuì
buổi hòa nhạc hoặc buổi biểu diễn
逐字解
Từng chữ trong từ
輪
luân
bánh xe
唱
xướng
hát, ngân vang
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
倫常
lúncháng
mối quan hệ đúng đắn giữa con người
記憶技巧
Mẹo nhớ
唱
XƯỚNG (唱) – hát: Miệng (口) mở to đón ánh rực rỡ (昌) — cất giọng HÁT, XƯỚNG lên bài ca.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
轮唱 nghĩa là gì? · Kaori Dict