學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
軟座
軟座
giản thể:
软座
ruǎn
zuò
[ㄖㄨㄢˇ ㄗㄨㄛˋ]
NHUYỄN TOẠ
1.
ghế mềm (trên tàu hoặc thuyền)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
座
zuò
chỗ ngồi
座位
zuòwèi
chỗ ngồi
軟
ruǎn
mềm
講座
jiǎngzuò
một khóa bài giảng
軟件
ruǎnjiàn
phần mềm (máy tính)
柔軟
róuruǎn
mềm mại
軟弱
ruǎnruò
yếu
讓座
ràngzuò
nhường chỗ cho ai đó
逐字解
Từng chữ trong từ
軟
nhuyễn
mềm, dẻo, dễ uốn
座
toạ, toà
chỗ ngồi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
軟坐
ruǎnzuò
ghế mềm (= ghế hạng nhất trên tàu ở Trung Quốc)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
软座 nghĩa là gì? · Kaori Dict