學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
軟甲綱
軟甲綱
giản thể:
软甲纲
ruǎn
jiǎ
gāng
[ㄖㄨㄢˇ ㄐㄧㄚˇ ㄍㄤ]
NHUYỄN GIÁP CƯƠNG
1.
Malacostraca, một lớp lớn của động vật giáp xác
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
軟
ruǎn
mềm
指甲
zhǐjia
móng tay
甲
jiǎ
thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干[shi2 tian1 gan1]
大綱
dàgāng
tóm tắt
軟件
ruǎnjiàn
phần mềm (máy tính)
柔軟
róuruǎn
mềm mại
軟弱
ruǎnruò
yếu
綱領
gānglǐng
chương trình (tức là kế hoạch hành động)
逐字解
Từng chữ trong từ
軟
nhuyễn
mềm, dẻo, dễ uốn
甲
giáp
giáp giáp
綱
cương
dây cước, dây mo
記憶技巧
Mẹo nhớ
綱
CƯƠNG (綱) – giềng mối: Sợi thừng lớn (糹 mịch) căng trên sống núi (岡 cương) giữ cả tấm lưới — nắm dây CƯƠNG là nắm đề CƯƠNG toàn cục.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
软甲纲 nghĩa là gì? · Kaori Dict