學華語Kaori Dict

軟盤

giản thể: 软盘

ruǎnpán

ㄖㄨㄢˇ ㄆㄢˊ

NHUYỄN BÀN

例句Câu ví dụ

  • 1

    軟盤是硬盤的前身。

    ruǎnpán shì yìngpán de qiánshēn。

    Ổ mềm là tiền thân của ổ cứng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

软盘 nghĩa là gì? · Kaori Dict