學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
載車
載車
giản thể:
载车
zài
chē
[ㄗㄞˋ ㄔㄜ]
TẢI XA
1.
thiết bị trên xe
2.
vận chuyển xe cộ
3.
tên lửa vận tải
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
火車
huǒchē
tàu hỏa
開車
kāichē
lái xe
汽車
qìchē
xe hơi
車站
chēzhàn
ga tàu
公共汽車
gōnggòngqìchē
xe buýt
自行車
zìxíngchē
xe đạp
停車場
tíngchēchǎng
bãi đỗ xe
車輛
chēliàng
phương tiện giao thông
逐字解
Từng chữ trong từ
載
tải, tái
tải
車
xa
xe, phương tiện
記憶技巧
Mẹo nhớ
車
XA (車) – xe: Nhìn từ trên cao: thùng XE ở giữa, trục dọc xuyên qua, hai bánh hai đầu — chiếc XA cổ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
载车 nghĩa là gì? · Kaori Dict