學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
輩
輩
giản thể:
辈
bèi
[ㄅㄟˋ]
BỐI
HSK 5
TOCFL 5
N
1.
cuộc đời
2.
thế hệ
3.
nhóm người
Xem 3 nghĩa còn lại
4.
tầng lớp
5.
lượng từ cho thế hệ
6.
(văn học) lượng từ cho người
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
一輩子
yībèizi
(trong) cả một đời
長輩
zhǎngbèi
người lớn tuổi
前輩
qiánbèi
tiền bối
輩子
bèizi
cả đời
晚輩
wǎnbèi
thế hệ trẻ
同輩
tóngbèi
cùng thế hệ
後輩
hòubèi
thế hệ trẻ hơn
上輩
shàngbèi
tổ tiên
逐字解
Từng chữ trong từ
輩
bối
thế hệ, đời người
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
被
bèi
chăn
北
běi
phía bắc
背
bèi
lưng của cơ thể hoặc vật
背
bēi
mang nặng
倍
bèi
gấp bội
杯
bēi
cái cúp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
辈 nghĩa là gì? · Kaori Dict