- 1.(quân sự) vật tư (đạn dược, thực phẩm, trang phục v.v.) / thiết bị và vật tư mang theo trong chiến dịch / (tượng trưng) gánh nặng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.