自重
zìzhòng
[ㄗˋ ㄓㄨㄥˋ]
TỰ TRỌNG
TOCFL 7
- 1.cư xử một cách đứng đắn
- 2.có phẩm giá
- 3.trọng lượng bản thân

例句Câu ví dụ
- 1
請自重。
qǐng zìzhòng。
Hãy giữ thể diện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 自TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.
- 重TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.