辛辛苦苦
xīnxīnkǔkǔ
[ㄒㄧㄣ ㄒㄧㄣ ㄎㄨˇ ㄎㄨˇ]
TÂN TÂN KHỔ KHỔ
- 1.một cách vất vả
- 2.vô cùng cực nhọc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 苦KHỔ (苦) – đắng/khổ: Cỏ (艹) mọc trên nền đất cổ (古) khô cằn — nhai thử ĐẮNG ngắt, đời cực KHỔ, khổ qua là 'mướp đắng'.